ngờ ngợ
Học thuậtThân thiện
Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy mơ hồ, không rõ ràng, nửa tin nửa ngờ: Diễn tả trạng thái tâm lý khi nhận thức về một điều gì đó không hoàn toàn chắc chắn, có phần quen thuộc nhưng cũng có phần nghi ngờ, không dám khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.
- Nghe giọng nói ấy, tôi thấy ngờ ngợ như đã gặp ở đâu rồi.
- Cô ấy có cảm giác ngờ ngợ rằng mình đã để quên chìa khóa trong phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm thấy ngờ ngợ": Diễn tả một cảm giác mơ hồ, nghi ngờ về một ký ức hoặc nhận dạng.
- Nhìn bóng lưng ấy, anh cảm thấy ngờ ngợ như thể đó là người thân lâu ngày không gặp.
"Ngờ ngợ nhận ra": Nhận ra một cách không chắc chắn, còn đầy nghi vấn.
- Sau hồi lâu suy nghĩ, tôi mới ngờ ngợ nhận ra địa điểm này.
Biến thể và từ gần giống
Ngờ vực (động từ): Nghi ngờ, không tin tưởng.
- Anh ta ngờ vực mọi lời nói của đối phương.
Ngỡ (động từ): Tưởng, lầm tưởng.
- Tôi ngỡ anh đã về nước.
Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, không minh bạch.
- Ký ức về tuổi thơ giờ đã trở nên mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
- Phảng phất: Thoáng qua, mơ hồ (thường dùng cho cảm giác, ký ức).
- Mập mờ: Không rõ ràng, nửa nọ nửa kia.
- Nghi hoặc: Nghi ngờ và hoài nghi.
Từ trái nghĩa
- Chắc chắn: Không còn nghi ngờ gì nữa.
- Rõ ràng: Minh bạch, dễ nhận thấy.
- Xác tín: Tin chắc, xác quyết.
Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.
- Nửa tin nửa nghi: Tôi ngờ ngợ mãi có phải ông ta là người bạn học của tôi trước đây hai chục năm không.